実務家教員 [Thực Vụ Gia Giáo Viên]
じつむかきょういん
Danh từ chung
giảng viên có kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực của mình
Danh từ chung
giảng viên có kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực của mình