実務 [Thực Vụ]
Độ phổ biến từ: Top 5000
Danh từ chung
công việc thực tế; công việc kinh doanh
JP: 法律的な実務は政府が任命する弁護士、そのほかの専門家が行うことになっている。
VI: Các thủ tục pháp lý sẽ được thực hiện bởi luật sư và các chuyên gia khác do chính phủ bổ nhiệm.
Danh từ chung
công việc thực tế; công việc kinh doanh
JP: 法律的な実務は政府が任命する弁護士、そのほかの専門家が行うことになっている。
VI: Các thủ tục pháp lý sẽ được thực hiện bởi luật sư và các chuyên gia khác do chính phủ bổ nhiệm.
実務 là công việc mang tính thực tiễn, vận hành thực tế trong doanh nghiệp, cơ quan hay nghề chuyên môn (ví dụ: pháp lý, kế toán, thương mại). Khác với lý luận trên giấy, 実務 nhấn mạnh việc xử lý công việc cụ thể nơi hiện trường hoặc trong quy trình vận hành thật.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 事務 | liên quan | công việc văn phòng | Thiên về giấy tờ, clerical |
| 業務 | liên quan | nghiệp vụ, công việc | Phạm vi công việc cần thực hiện |
| 実践 | gần nghĩa | thực hành | Phổ quát, không chỉ trong công việc |
| 現場 | liên quan | hiện trường | Nơi diễn ra phần thực thi |
| 実学 | liên quan | học thuật thực dụng | Nhấn mạnh tính ứng dụng của tri thức |
| 理論 | trái nghĩa | lý luận | Đối lập khái niệm |
| 机上の空論 | trái nghĩa | lý thuyết suông | Hàm ý phê phán |
| 実務家 | liên quan | người làm thực tiễn | Chỉ người, không phải khái niệm |
Khi mô tả năng lực, Nhật hay dùng cặp 理論と実務. Một hồ sơ đẹp thường nêu cả nền tảng lý thuyết và thành tích triển khai thực tế: 実務での成果, 現場での改善, 運用ノウハウ. Bạn có thể biến những trải nghiệm thường ngày thành 実務経験 nếu trình bày được bối cảnh - nhiệm vụ - hành động - kết quả.
Bạn thích bản giải thích này?