実効感度 [Thực Hiệu Cảm Độ]
じっこうかんど
Danh từ chung
độ nhạy chức năng (đặc biệt trong nhiếp ảnh); độ nhạy hiệu quả
Danh từ chung
độ nhạy chức năng (đặc biệt trong nhiếp ảnh); độ nhạy hiệu quả