Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
実効性
[Thực Hiệu Tính]
じっこうせい
🔊
Danh từ chung
tính hiệu quả
Hán tự
実
Thực
thực tế; hạt
効
Hiệu
công hiệu; hiệu quả; lợi ích
性
Tính
giới tính; bản chất