実写化 [Thực Tả Hóa]
じっしゃか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chuyển thể người thật (của manga, phim hoạt hình, v.v.)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この実写化は原作ファンも納得です。
Việc chuyển thể thành phim này đã làm hài lòng cả những fan của tác phẩm gốc.