Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
実体法
[Thực Thể Pháp]
じったいほう
🔊
Danh từ chung
luật thực chất
🔗 手続法
Hán tự
実
Thực
thực tế; hạt
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống