実体化 [Thực Thể Hóa]
じったいか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cụ thể hóa; hiện thực hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
khởi tạo (đối tượng trong ngôn ngữ lập trình)