Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
実パラメータ
[Thực]
じつパラメータ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
tham số thực
Hán tự
実
Thực
thực tế; hạt