Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
実アドレス
[Thực]
じつアドレス
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
địa chỉ thực
Hán tự
実
Thực
thực tế; hạt