実をつける [Thực]

実を付ける [Thực Phó]

みをつける

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

ra quả; kết trái

🔗 付ける・つける

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そのがならないかあるいはちいさなしかつけない。
Cây này không trái hoặc chỉ có trái nhỏ.