実のある [Thực]
みのある
Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
vững chắc; có ý nghĩa; có lợi
JP: 実のある勉強をしたので、彼の平均点は驚くほど上がりました。
VI: Nhờ học tập có hiệu quả, điểm trung bình của anh ấy đã tăng lên đáng kể.
Trái nghĩa: 実のない