宝飾品 [Bảo Sức Phẩm]

ほうしょくひん

Danh từ chung

trang sức

JP: 二人ふたり卑劣ひれつおとこわたしから宝飾ほうしょくひんうばって逃走とうそうした。

VI: Hai tên đê tiện đã cướp đồ trang sức của tôi và bỏ chạy.

Hán tự

Từ liên quan đến 宝飾品