Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宝算
[Bảo Toán]
ほうさん
🔊
Danh từ chung
tuổi hoàng đế
Hán tự
宝
Bảo
kho báu; giàu có; của cải
算
Toán
tính toán; số