Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宝石学
[Bảo Thạch Học]
ほうせきがく
🔊
Danh từ chung
ngọc học
Hán tự
宝
Bảo
kho báu; giàu có; của cải
石
Thạch
đá
学
Học
học; khoa học