Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宝器
[Bảo Khí]
ほうき
🔊
Danh từ chung
vật phẩm quý; cá nhân xuất sắc
Hán tự
宝
Bảo
kho báu; giàu có; của cải
器
Khí
dụng cụ; khả năng