Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宝亀
[Bảo Quy]
ほうき
🔊
Danh từ chung
thời kỳ Hōki (770.10.1-781.1.1)
Hán tự
宝
Bảo
kho báu; giàu có; của cải
亀
Quy
rùa