宝の山 [Bảo Sơn]
たからのやま
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
mỏ vàng; kho báu; nguồn lợi lớn
núi kho báu
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
mỏ vàng; kho báu; nguồn lợi lớn
núi kho báu