定額給付金 [Định Ngạch Cấp Phó Kim]
ていがくきゅうふきん
Danh từ chung
trợ cấp tiền mặt (thường từ chính phủ); tiền mặt
Danh từ chung
trợ cấp tiền mặt (thường từ chính phủ); tiền mặt