定着率 [Định Khán Suất]
ていちゃくりつ
Danh từ chung
tỷ lệ giữ chân
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
tỷ lệ cố định
Danh từ chung
tỷ lệ giữ chân
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
tỷ lệ cố định