Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
定着剤
[Định Khán Tề]
ていちゃくざい
🔊
Danh từ chung
chất cố định (nhiếp ảnh)
Hán tự
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
剤
Tề
liều; thuốc