Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
定点観測
[Định Điểm 観 Trắc]
ていてんかんそく
🔊
Danh từ chung
quan sát điểm cố định
Hán tự
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
観
quan điểm; diện mạo
測
Trắc
đo; kế hoạch; kế hoạch; đo lường