Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
定滑車
[Định Hoạt Xa]
ていかっしゃ
🔊
Danh từ chung
ròng rọc cố định
Hán tự
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
滑
Hoạt
trơn; trượt; rớt kỳ thi
車
Xa
xe