Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
定温動物
[Định Ôn Động Vật]
ていおんどうぶつ
🔊
Danh từ chung
động vật hằng nhiệt
Hán tự
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
温
Ôn
ấm áp
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề