Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
定格荷重
[Định Cách Hà Trọng]
ていかくかじゅう
🔊
Danh từ chung
sức nâng định mức
Hán tự
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa
重
Trọng
nặng; quan trọng