定期業務 [Định Kỳ Nghiệp Vụ]
ていきぎょうむ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
nhiệm vụ cố định; nhiệm vụ định kỳ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
nhiệm vụ cố định; nhiệm vụ định kỳ