Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
定期昇給
[Định Kỳ Thăng Cấp]
ていきしょうきゅう
🔊
Danh từ chung
tăng lương định kỳ
Hán tự
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
昇
Thăng
tăng lên
給
Cấp
lương; cấp