Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
定期戦
[Định Kỳ Khuyết]
ていきせん
🔊
Danh từ chung
trận đấu định kỳ
Hán tự
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu