Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
定期入れ
[Định Kỳ Nhập]
ていきいれ
🔊
Danh từ chung
hộp đựng vé tháng
Hán tự
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
入
Nhập
vào; chèn