定期代 [Định Kỳ Đại]
ていきだい
Danh từ chung
phí định kỳ (đặc biệt là cho việc đi lại của nhân viên); chi phí đi lại
Danh từ chung
phí định kỳ (đặc biệt là cho việc đi lại của nhân viên); chi phí đi lại