定期バス [Định Kỳ]

ていきバス

Danh từ chung

xe buýt theo lịch trình

🔗 路線バス

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

バスの定期ていきけんはおちですか?
Bạn có vé tháng xe buýt không?