Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
定数是正
[Định Số Thị Chính]
ていすうぜせい
🔊
Danh từ chung
phân bổ lại ghế quốc hội
Hán tự
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
数
Số
số; sức mạnh
是
Thị
đúng vậy; công lý
正
Chính
chính xác; công bằng
Từ liên quan đến 定数是正
再配分
さいはいぶん
Phân phối lại