Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
定常波
[Định Thường Ba]
ていじょうは
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý
sóng đứng
Hán tự
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
常
Thường
thông thường
波
Ba
sóng; Ba Lan