定型文 [Định Hình Văn]
ていけいぶん
Danh từ chung
cụm từ cố định; cụm từ mẫu; mẫu câu; văn bản mẫu
Danh từ chung
cụm từ cố định; cụm từ mẫu; mẫu câu; văn bản mẫu