Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
定例会
[Định Lệ Hội]
ていれいかい
🔊
Danh từ chung
cuộc họp định kỳ
Hán tự
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
例
Lệ
ví dụ; phong tục; sử dụng; tiền lệ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia