宙吊り議会 [Trụ Điếu Nghị Hội]
宙づり議会 [Trụ Nghị Hội]
ちゅうづりぎかい
Danh từ chung
quốc hội treo
🔗 ハングパーラメント
Danh từ chung
quốc hội treo
🔗 ハングパーラメント