Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
官能検査
[Quan Năng Kiểm Tra]
かんのうけんさ
🔊
Danh từ chung
đánh giá cảm quan
Hán tự
官
Quan
quan chức; chính phủ
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
査
Tra
điều tra