Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
官能小説
[Quan Năng Tiểu Thuyết]
かんのうしょうせつ
🔊
Danh từ chung
tiểu thuyết khiêu dâm
Hán tự
官
Quan
quan chức; chính phủ
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
小
Tiểu
nhỏ
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết