Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
官能主義
[Quan Năng Chủ Nghĩa]
かんのうしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa khoái lạc
Hán tự
官
Quan
quan chức; chính phủ
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa