Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
官民格差
[Quan Dân Cách Sai]
かんみんかくさ
🔊
Danh từ chung
chênh lệch công tư
Hán tự
官
Quan
quan chức; chính phủ
民
Dân
dân; quốc gia
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối