1. Thông tin cơ bản
- Từ: 官民(かんみん)
- Loại từ: Danh từ; dùng làm định ngữ trong các từ ghép
- Nghĩa khái quát: khu vực nhà nước và khu vực tư nhân; công – tư
- Ngữ vực: kinh tế, chính sách công, báo chí
- Cụm thường gặp: 官民連携, 官民一体, 官民合同, 官民ファンド, 官民対話
2. Ý nghĩa chính
「官民」 chỉ hai khối chủ thể: cơ quan nhà nước (官) và khu vực tư nhân/người dân (民). Dùng để nói về sự phối hợp, phân vai hoặc so sánh giữa khu vực công và tư.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 公民: “công dân” (khác nghĩa).
- 産官学: bộ ba “doanh nghiệp – chính phủ – học giới”, cụ thể hơn 「官民」.
- 行政と民間: diễn đạt tương đương, văn nói/giải thích.
- 民官: đảo thứ tự, ít dùng; 「官民」 là trật tự chuẩn trong văn bản.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 「官民連携で〜を進める」, 「官民の役割分担」, 「官民双方の負担」.
- Ngữ cảnh: chính sách công, đầu tư hạ tầng, quỹ hợp tác công-tư, cải cách thủ tục.
- Sắc thái: trang trọng, trung tính về giá trị.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 官民連携 |
Từ ghép |
hợp tác công – tư |
PPP trong chính sách. |
| 公共 |
Liên quan |
công cộng |
Phạm vi khu vực công và lợi ích chung. |
| 民間 |
Thành tố |
khu vực tư nhân |
Một nửa của 「官民」. |
| 官 |
Thành tố |
cơ quan nhà nước |
Một nửa của 「官民」. |
| 官主導/民間主導 |
Đối lập ngữ cảnh |
nhà nước dẫn dắt/tư nhân dẫn dắt |
Thể hiện cán cân vai trò hai bên. |
| 公私 |
Tương đồng khái niệm |
công – tư |
Thường nói về ranh giới đời tư – công vụ. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 官: quan, cơ quan nhà nước
- 民: dân, khu vực tư nhân
- Ghép nghĩa: “quan và dân” → khu vực công và tư.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tài liệu chính sách, 「官民」 thường đi cùng các khái niệm PPP, PFI. Khi dịch, “công – tư” là ngắn gọn; còn “nhà nước và tư nhân” phù hợp văn cảnh giải thích. Chú ý xác định rõ ai chịu rủi ro, vốn, và quyền vận hành trong cấu trúc 「官民連携」.
8. Câu ví dụ
- 官民連携で地方交通を維持する。
Duy trì giao thông địa phương bằng hợp tác công – tư.
- インフラ整備は官民双方の投資が鍵だ。
Phát triển hạ tầng cần đầu tư từ cả khu vực công và tư.
- 官民の役割分担を明確化する。
Làm rõ phân công vai trò giữa nhà nước và tư nhân.
- 官民対話の場が定期的に設けられた。
Đã thiết lập diễn đàn đối thoại công – tư định kỳ.
- 官民ファンドが新産業に出資する。
Quỹ công – tư rót vốn vào ngành công nghiệp mới.
- 事業の失敗リスクは官民で分担する。
Rủi ro thất bại dự án được chia sẻ giữa công và tư.
- 官民合同の防災訓練が行われた。
Đã tổ chức diễn tập phòng chống thiên tai phối hợp công – tư.
- 制度設計に官民の意見を反映させる。
Phản ánh ý kiến của cả khu vực công và tư vào thiết kế thể chế.
- 官民一体で観光振興を図る。
Thúc đẩy du lịch bằng sự đồng lòng của công – tư.
- 価格高騰への対策は官民の連携が不可欠だ。
Đối sách với giá leo thang cần sự phối hợp công – tư không thể thiếu.