Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
官房機密費
[Quan Phòng Cơ Mật Phí]
かんぼうきみつひ
🔊
Danh từ chung
quỹ bí mật của Nội các
Hán tự
官
Quan
quan chức; chính phủ
房
Phòng
tua; chùm; tua rua; chùm; lọn (tóc); múi (cam); nhà; phòng
機
Cơ
máy móc; cơ hội
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí