Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宗論
[Tông Luận]
しゅうろん
🔊
Danh từ chung
tranh luận giáo lý
Hán tự
宗
Tông
tôn giáo; phái
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết