Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宗旦流
[Tông Đán Lưu]
そうたんりゅう
🔊
Danh từ chung
trường phái trà đạo Sōtan
Hán tự
宗
Tông
tôn giáo; phái
旦
Đán
bình minh; sáng sớm; buổi sáng
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu