Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宗教社会学
[Tông Giáo Xã Hội Học]
しゅうきょうしゃかいがく
🔊
Danh từ chung
xã hội học tôn giáo
Hán tự
宗
Tông
tôn giáo; phái
教
Giáo
giáo dục
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
学
Học
học; khoa học