Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宗教法
[Tông Giáo Pháp]
しゅうきょうほう
🔊
Danh từ chung
luật tôn giáo
Hán tự
宗
Tông
tôn giáo; phái
教
Giáo
giáo dục
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống