宗教教育 [Tông Giáo Giáo Dục]
宗教々育 [Tông Giáo 々 Dục]
しゅうきょうきょういく
Danh từ chung
giáo dục tôn giáo
JP: 公立学校では宗教教育が禁止されている。
VI: Trong trường công lập, giáo dục tôn giáo bị cấm.