Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宗教戦争
[Tông Giáo Khuyết Tranh]
しゅうきょうせんそう
🔊
Danh từ chung
chiến tranh tôn giáo
Hán tự
宗
Tông
tôn giáo; phái
教
Giáo
giáo dục
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận