Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宗教史
[Tông Giáo Sử]
しゅうきょうし
🔊
Danh từ chung
lịch sử tôn giáo
Hán tự
宗
Tông
tôn giáo; phái
教
Giáo
giáo dục
史
Sử
lịch sử