Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宗教テロ
[Tông Giáo]
しゅうきょうテロ
🔊
Danh từ chung
khủng bố tôn giáo
Hán tự
宗
Tông
tôn giáo; phái
教
Giáo
giáo dục