Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宗国
[Tông Quốc]
そうこく
🔊
Danh từ chung
chư hầu
Hán tự
宗
Tông
tôn giáo; phái
国
Quốc
quốc gia